| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Chu Thị Hiền | | TKC9-00318 | Các dạng bài tập cơ bản và nâng cao Tiếng Anh 9 | Lưu Văn Thiên | 12/03/2026 | 12 |
| 2 | Chu Thị Hiền | | TKC9-00317 | Bài tập bổ sung Tiếng Anh 9 | Võ Thị Thuý Anh | 12/03/2026 | 12 |
| 3 | Đoàn Gia Bảo | 9 B | SDD-00105 | Đi qua mùa trăng | Nguyễn Hải Yến | 18/03/2026 | 6 |
| 4 | Đoàn Thị Diệp | 9 D | SDD-00107 | Đi qua mùa trăng | Nguyễn Hải Yến | 18/03/2026 | 6 |
| 5 | Hoàng Thị Thanh Trà | 9 C | SDD-00101 | Mộc hương cuối mùa thu | Nguyễn Hải Yến | 18/03/2026 | 6 |
| 6 | Lê Minh Thuỳ | | SDD-00598 | Đá trong đời sống văn hoá dân gian Phú Yên | Trần Sĩ Huệ | 18/03/2026 | 6 |
| 7 | Lê Minh Thuỳ | | SGK8-00079 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 05/09/2025 | 200 |
| 8 | Lê Minh Thuỳ | | SGK6-00054 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 05/09/2025 | 200 |
| 9 | Nguyễn Hoài Nam | | SDD-00597 | Dây rừng và chim thú ở cao nguyên Vân Hoà tỉnh Phú Yên | Trần Sĩ Huệ | 18/03/2026 | 6 |
| 10 | Nguyễn Kim Ngân | 9 D | SDD-00102 | Mộc hương cuối mùa thu | Nguyễn Hải Yến | 18/03/2026 | 6 |
| 11 | Nguyễn Thị Bình | | STK9-00045 | Vật lý nâng cao 9 | Nguyễn Cảnh Hoè | 17/03/2026 | 7 |
| 12 | Nguyễn Thị Bình | | STK9-00044 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập Vật lý (KHTN) 9 | Mai Trọng Ý | 17/03/2026 | 7 |
| 13 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00096 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 202 |
| 14 | Nguyễn Thị Bình | | SGK8-00179 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 202 |
| 15 | Nguyễn Thị Bình | | SGK7-00177 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 202 |
| 16 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00106 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 202 |
| 17 | Nguyễn Thị Giang | | SGK6-00094 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 349 |
| 18 | Nguyễn Thị Giang | | SGK7-00092 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 349 |
| 19 | Nguyễn Thị Giang | | SGK8-00083 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 09/09/2025 | 196 |
| 20 | Nguyễn Thị Giang | | SNV6-00052 | Âm nhạc 6 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 196 |
| 21 | Nguyễn Thị Giang | | SNV8-00026 | Âm nhạc 8 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 196 |
| 22 | Nguyễn Thị Giang | | SNV9-00042 | Âm nhạc 9 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 196 |
| 23 | Nguyễn Thị Giang | | SDD-00795 | Cụ Bùi Bằng Đoàn (1889-1955) | Sơn Tùng | 16/03/2026 | 8 |
| 24 | Nguyễn Thị Hoàn | | SDD-00796 | Lý Thường Kiệt bắc phạt | Nguyễn Tế Mỹ | 16/03/2026 | 8 |
| 25 | Nguyễn Thị Mai Linh | | TKC7-00033 | Toán 7 cơ bản và nâng cao - tập 2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 13 |
| 26 | Nguyễn Thị Mai Linh | | TKC7-00040 | Nâng cao và phát triển Toán 7 - tập 2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 13 |
| 27 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SNV9-00023 | Toán 9 - SGV | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 197 |
| 28 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SGK6-00195 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 197 |
| 29 | Nguyễn Thị Nga | | SGK9-00177 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 04/09/2025 | 201 |
| 30 | Nguyễn Thị Nga | | SNV6-00045 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 201 |
| 31 | Nguyễn Thị Nga | | SGK7-00169 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 201 |
| 32 | Nguyễn Thị Nga | | SGK6-00215 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 201 |
| 33 | Nguyễn Thị Nga | | SNV9-00032 | Hoạt động trải nghiệm 9 - SGV | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 201 |
| 34 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00792 | Đi tìm một tân văn nghệ | Nguyễn Đình Lập | 16/03/2026 | 8 |
| 35 | Nguyễn Thị Oanh | | TKC7-00042 | Nâng cao và phát triển Toán 7 - tập 2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 13 |
| 36 | Nguyễn Thị Oanh | | TKC7-00034 | Toán 7 cơ bản và nâng cao - tập 2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 13 |
| 37 | Nguyễn Thị Soài | | SGK7-00087 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 201 |
| 38 | Nguyễn Thị Soài | | SGK8-00100 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 201 |
| 39 | Nguyễn Thị Soài | | SGK9-00086 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 201 |
| 40 | Nguyễn Thị Soài | | TKC7-00134 | Hướng dẫn học và làm bài - làm văn Ngữ văn 7 - tập 2 | Hoàn Thị Thu Hiền | 13/03/2026 | 11 |
| 41 | Nguyễn Thị Thu Hà | | TKC9-00302 | Bổ trợ và nâng cao Địa lý 9 | Đinh Ngọc Tiến | 12/03/2026 | 12 |
| 42 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV7-00019 | Lịch sử và Địa lý 7 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 201 |
| 43 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV6-00031 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 201 |
| 44 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV9-00011 | Lịch sử và Địa lý 9 - SGV | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 201 |
| 45 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK7-00071 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 201 |
| 46 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK6-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 201 |
| 47 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK9-00032 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 201 |
| 48 | Phạm Ánh Ngọc | | TKC9-00319 | Các dạng bài tập cơ bản và nâng cao Tiếng Anh 9 | Lưu Văn Thiên | 12/03/2026 | 12 |
| 49 | Phạm Ánh Ngọc | | TKC9-00316 | Bài tập bổ sung Tiếng Anh 9 | Võ Thị Thuý Anh | 12/03/2026 | 12 |
| 50 | Tống Quỳnh Nga | 9 A | SDD-00103 | Mộc hương cuối mùa thu | Nguyễn Hải Yến | 18/03/2026 | 6 |
| 51 | Trần Mai Phương | 9 A | SDD-00104 | Đi qua mùa trăng | Nguyễn Hải Yến | 18/03/2026 | 6 |
| 52 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SDD-00793 | Đi tìm một tân văn nghệ | Nguyễn Đình Lập | 16/03/2026 | 8 |
| 53 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK6-00059 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 202 |
| 54 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK7-00070 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 202 |
| 55 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK8-00076 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 202 |
| 56 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK9-00030 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 202 |
| 57 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SNV8-00024 | Lịch sử và Địa lý 8 - SGV | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 202 |
| 58 | Văn Thị Nga | | SGK8-00109 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 03/09/2025 | 202 |
| 59 | Văn Thị Nga | | SGK8-00167 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 03/09/2025 | 202 |
| 60 | Văn Thị Nga | | SDD-00599 | Văn hoá cổ truyền ở huyện Anh Sơn | Nguyễn Thanh Tùng | 18/03/2026 | 6 |
| 61 | Vũ T. Hồng Mai | | TKC7-00135 | Hướng dẫn học và làm bài - làm văn Ngữ văn 7 - tập 2 | Hoàn Thị Thu Hiền | 13/03/2026 | 11 |
| 62 | Vũ Thị Quỳnh Chi | 9 C | SDD-00106 | Đi qua mùa trăng | Nguyễn Hải Yến | 18/03/2026 | 6 |
| 63 | Vũ Thị Thoan | | SDD-00794 | Cụ Bùi Bằng Đoàn (1889-1955) | Sơn Tùng | 16/03/2026 | 8 |
| 64 | Vũ Thị Thoan | | SNV6-00038 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 201 |
| 65 | Vũ Thị Thoan | | SNV7-00024 | Công nghệ 7 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 201 |
| 66 | Vũ Thị Thoan | | SNV8-00054 | Công nghệ 8 - SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 201 |
| 67 | Vũ Thị Thoan | | SNV9-00074 | Công nghệ 9 - SGV (định hướng nghề nghiệp mô đun chế biến thực phẩm) | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 201 |