| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Ngần | | SGK9-00043 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2026 | 43 |
| 2 | Bùi Thị Ngần | | STK9-00021 | Văn bản đọc hiểu Ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 12/10/2026 | 10 |
| 3 | Chu Thị Hiền | | SGK9-00014 | Tiếng Anh 9 - SHS | Hoàng Văn Vân | 10/09/2026 | 42 |
| 4 | Chu Thị Hiền | | SGK9-00025 | Tiếng Anh 9 - SBT | Hoàng Văn Vân | 10/09/2026 | 42 |
| 5 | Chu Thị Hiền | | STK9-00003 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thị Chi | 14/10/2026 | 8 |
| 6 | Đặng Hoàng Ngân | 9 D | STN-00288 | Thấy mờ ghét | Ban biên tập truyện tranh | 16/10/2026 | 6 |
| 7 | Đào Ngọc Anh Thư | 9 C | STN-00286 | Thấy mờ ghét | Ban biên tập truyện tranh | 16/10/2026 | 6 |
| 8 | Đoàn Kim Ngọc | 9 A | SDD-00258 | Những bức thư đoạt giải cuộc thi viết thư UPU lần thứ 37 | Lê Đắc Quang | 16/10/2026 | 6 |
| 9 | Đoàn Thị Hường | | STK6-00053 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 6 - Tập 2 | Tôn Thân | 09/10/2026 | 13 |
| 10 | Đoàn Thị Hường | | SGK7-00116 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 11 | Đoàn Thuỷ Tiên | 9 B | STN-00285 | Thấy mờ ghét | Ban biên tập truyện tranh | 16/10/2026 | 6 |
| 12 | Đồng Thị Kim Yến | 6 C | SDD-00255 | Oxford thương yêu | Kim Tuyến | 16/10/2026 | 6 |
| 13 | Đồng Văn Khánh | | SGK9-00116 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 14 | Đồng Văn Khánh | | SGK7-00117 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 15 | Đồng Văn Khánh | | TKC9-00089 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 9 - tập 1 | Bùi Văn Tuyên | 14/10/2026 | 8 |
| 16 | Hoàng Thanh Hiền | 9 A | STN-00292 | Kén rể | Nguyễn Hường Lý | 16/10/2026 | 6 |
| 17 | Hoàng Thị Minh Trang | 6 C | STN-00303 | Truyện cổ tích về các nàng công chúa | Mai Chi | 16/10/2026 | 6 |
| 18 | Hoàng Thu Hà | | STK6-00055 | 702 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 6 | Nguyễn Hoàng Thanh Ly | 09/10/2026 | 13 |
| 19 | Hoàng Thu Hà | | SGK6-00222 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 44 |
| 20 | Hoàng Thu Hà | | SGK6-00007 | Tiếng Anh 6 tập 1 - SHS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 21 | Hoàng Thu Hà | | SGK7-00010 | Tiếng Anh 7 SHS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 22 | Hứa Phương Uyên | 9 D | STN-00289 | 101 truyện mẹ kể con nghe | Nguyễn Tiến Chiêm | 16/10/2026 | 6 |
| 23 | Lê Minh Thuỳ | | STK9-00022 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử 9 | Trịnh Đình Tùng | 12/10/2026 | 10 |
| 24 | Lê Thị Mai Linh | 9 E | STN-00290 | Những câu truyện mẹ kể con nghe | Nguyễn Tiến Chiêm | 16/10/2026 | 6 |
| 25 | Mạc Thị Mai Liên | 9 D | SDD-00257 | Những bức thư đoạt giải cuộc thi viết thư UPU lần thứ 37 | Lê Đắc Quang | 16/10/2026 | 6 |
| 26 | Ngô Gia Khánh | 9 C | STN-00297 | Đôi bạn | Nguyễn Thị Lệ Thu | 16/10/2026 | 6 |
| 27 | Nguyễn Hà My | 6 D | SDD-00259 | Truyện kể về các nhà bác học sinh học | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 16/10/2026 | 6 |
| 28 | Nguyễn Hoài Nam | | SGK6-00107 | Mỹ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 10/09/2026 | 42 |
| 29 | Nguyễn Hoài Nam | | SGK7-00103 | Mỹ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 10/09/2026 | 42 |
| 30 | Nguyễn Hoài Nam | | SGK8-00098 | Mỹ thuật 8 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 42 |
| 31 | Nguyễn Hoài Nam | | SGK9-00080 | Mỹ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 42 |
| 32 | Nguyễn Lê Khánh Chi | 9 C | STN-00287 | Thấy mờ ghét | Ban biên tập truyện tranh | 16/10/2026 | 6 |
| 33 | Nguyễn Quỳnh Chi | 9 D | STN-00298 | Xí xợn Online | Ban biên tập truyện tranh | 16/10/2026 | 6 |
| 34 | Nguyễn Thảo Chi | 9 E | STN-00299 | Câu đố quanh em | Lê Hoài Hương | 16/10/2026 | 6 |
| 35 | Nguyễn Thế Lộc | 9 A | STN-00293 | AQ Chính truyện | Lỗ Tấn | 16/10/2026 | 6 |
| 36 | Nguyễn Thị Bình | | STK9-00044 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập Vật lý (KHTN) 9 | Mai Trọng Ý | 13/10/2026 | 9 |
| 37 | Nguyễn Thị Hoàn | | STK8-00065 | 400 Bài tập chọn lọc Hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 13/10/2026 | 9 |
| 38 | Nguyễn Thị Hoàn | | SGK8-00176 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 39 | Nguyễn Thị Hoàn | | SGK8-00183 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 40 | Nguyễn Thị Hường | | TKC9-00090 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 9 - tập 1 | Bùi Văn Tuyên | 14/10/2026 | 8 |
| 41 | Nguyễn Thị Hường | | SGK9-00114 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 42 | Nguyễn Thị Hường | | SGK6-00125 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 11/09/2026 | 41 |
| 43 | Nguyễn Thị Hương Giang | 9 E | STN-00300 | Người dì ghẻ độc ác | Nguyễn Hồng Tâm | 16/10/2026 | 6 |
| 44 | Nguyễn Thị Linh Yến | 9 E | STN-00291 | Sự tích trầu cau | Trương Hữu Thắng | 16/10/2026 | 6 |
| 45 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SGK9-00097 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 46 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SGK8-00120 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 47 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SGK6-00135 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 48 | Nguyễn Thị Nga | | SGK8-00108 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 44 |
| 49 | Nguyễn Thị Nga | | SNV6-00040 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2026 | 44 |
| 50 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00696 | Truyền thuyết dân gian Việt Nam về các vị thủy thần - Q3 | Lê Thị Thúy Quỳnh | 12/10/2026 | 10 |
| 51 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00472 | Hoa Thảo Mộc | Bình Nguyên | 16/10/2026 | 6 |
| 52 | Nguyễn Thị Oanh | | SGK7-00123 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 53 | Nguyễn Thị Oanh | | SGK6-00138 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 54 | Nguyễn Thị Oanh | | SGK7-00209 | Hoạt động trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 44 |
| 55 | Nguyễn Thị Phương Anh | 9 B | STN-00301 | Chuyện cưới | Thiều Hoa | 16/10/2026 | 6 |
| 56 | Nguyễn Thị Quỳnh | | STK9-00020 | Văn bản đọc hiểu Ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 12/10/2026 | 10 |
| 57 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGK6-00026 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2026 | 42 |
| 58 | Nguyễn Thị Soài | | SDD-00695 | Truyền thuyết dân gian Việt Nam về các vị thủy thần - Q2 | Lê Thị Thúy Quỳnh | 12/10/2026 | 10 |
| 59 | Nguyễn Thị Soài | | SGK6-00248 | Ngữ văn 6 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 60 | Nguyễn Thị Soài | | SGK8-00214 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 44 |
| 61 | Nguyễn Thị Soài | | SGK9-00172 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 44 |
| 62 | Nguyễn Thị Soài | | SGK7-00217 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương 7 | Lương Văn Việt | 08/09/2026 | 44 |
| 63 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK9-00028 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 11/09/2026 | 41 |
| 64 | Nguyễn Tuyết Mai | 9 B | STN-00295 | Pho tượng cổ | Ban biên tập truyện tranh | 16/10/2026 | 6 |
| 65 | Nguyễn Việt Hà | 9 B | STN-00284 | Thấy mờ ghét | Ban biên tập truyện tranh | 16/10/2026 | 6 |
| 66 | Phạm Ánh Ngọc | | STK9-00004 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thị Chi | 14/10/2026 | 8 |
| 67 | Phạm Hoàng Phương Anh | 7 B | STN-00194 | Hoa hồng thép | Lại Quang Ngọc | 17/09/2026 | 35 |
| 68 | Phạm Thị Ngợi | | SGK9-00098 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 41 |
| 69 | Phạm Thị Ngợi | | SGK8-00177 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 41 |
| 70 | Phạm Thị Như Quỳnh | | SGK9-00111 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 71 | Phạm Thị Như Quỳnh | | SGK9-00113 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 72 | Phạm Thị Như Quỳnh | | TKC9-00088 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 9 - tập 1 | Bùi Văn Tuyên | 14/10/2026 | 8 |
| 73 | Phạm Vũ Hoàng Anh | 9 B | SDD-00260 | Bóng mát yêu thương | Lê Anh Dũng | 16/10/2026 | 6 |
| 74 | Phương Kim Xe | | SGK9-00181 | Ngữ Văn 9 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 75 | Phương Kim Xe | | SGK9-00210 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 44 |
| 76 | Trần Thị Mai Nhung | | SGK8-00032 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2026 | 43 |
| 77 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK7-00241 | Lịch sử và Địa lý 7 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 78 | Trịnh Ngọc Xuyến | | STK9-00023 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử 9 | Trịnh Đình Tùng | 12/10/2026 | 10 |
| 79 | Văn Thị Nga | | SGK9-00203 | Giáo dục thể chất 9 | Nguyễn Duy Quyết | 08/09/2026 | 44 |
| 80 | Văn Thị Nga | | SDD-00471 | Cỏ lau, Sli Nùng phàn Slình xứ Lạng | Hoàng Tuấn Cư | 16/10/2026 | 6 |
| 81 | Vũ Anh Thư | 6 D | STN-00304 | Nhật ký công chúa | Hải Vân | 16/10/2026 | 6 |
| 82 | Vũ Cao Bảo Ngọc | 9 A | SDD-00261 | Học tập: một kho báu tiềm ẩn | Vũ Văn Tảo | 16/10/2026 | 6 |
| 83 | Vũ Đức Hải Anh | 9 B | STN-00294 | Biệt đội siêu thỏ | Ban biên tập truyện tranh | 16/10/2026 | 6 |
| 84 | Vũ Ngà Nguyệt | | SGK8-00117 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 85 | Vũ Phương Thảo | 6 B | STN-00302 | Dế mèn phiêu lưu ký | Lan Hương | 16/10/2026 | 6 |
| 86 | Vũ T. Hồng Mai | | SGK7-00223 | Ngữ Văn 7 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 87 | Vũ T. Hồng Mai | | SGK6-00249 | Ngữ văn 6 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 88 | Vũ Thanh Bình | 9 A | SDD-00256 | Những bức thư đoạt giải cuộc thi viết thư UPU lần thứ 37 | Lê Đắc Quang | 16/10/2026 | 6 |
| 89 | Vũ Thị Thoan | | SGK6-00287 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |
| 90 | Vũ Thị Thoan | | SGK7-00261 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |
| 91 | Vũ Thị Thoan | | SGK8-00223 | Công nghệ 8 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |
| 92 | Vũ Thị Thoan | | SGK9-00218 | Công nghệ 9 - Môđun Chế biến thực phẩm | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |
| 93 | Vũ Thị Thoan | | SGK9-00223 | Công nghệ 9 - Môđun Định hướng nghề nghiệp | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |