| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Khánh Ngọc | 6 C | STN-00252 | Tiên nữ giáng trần | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 2 | Đỗ Dương Phúc | 7 C | STN-00244 | Vua bánh mì | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 3 | Đoàn Đức Trọng | 6 B | STN-00250 | Kiếm sĩ Musashi | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 4 | Đoàn Kim Ngọc | 8 A | STN-00331 | Kho tàng truyện cười tuổi thơ | Hải Linh | 20/04/2026 | 0 |
| 5 | Đoàn Thị Hường | | STK6-00011 | Bộ đề kiểm tra Toán 6 - tập 2 | Trịnh Hoài Dương | 20/04/2026 | 0 |
| 6 | Đoàn Thị Hường | | STK6-00007 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 - tập 2 | Cung Thế Anh | 20/04/2026 | 0 |
| 7 | Đoàn Thị Huyền Trang | 6 A | STN-00249 | Madonna | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 8 | Đoàn Thiên An | 6 D | STN-00253 | Kiếm sĩ tí hon | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 9 | Đoàn Văn Quang | 7 D | STN-00245 | Dũng sĩ Hesman | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 10 | Đoàn Yến Nhi | 6 A | STN-00247 | Hoa tuyết | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 11 | Hoàng Mai Nhi | 7 A | STN-00330 | Kho tàng truyện cười tuổi thơ | Hải Linh | 20/04/2026 | 0 |
| 12 | Hoàng Vũ Thái | 8 D | STN-00338 | Tý quậy | Đào Hải | 20/04/2026 | 0 |
| 13 | Lê Minh Thuỳ | | SGK8-00079 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 05/09/2025 | 227 |
| 14 | Lê Minh Thuỳ | | SGK6-00054 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 05/09/2025 | 227 |
| 15 | Mai Đức Tuấn | 8 A | STN-00341 | Tý quậy | Đào Hải | 20/04/2026 | 0 |
| 16 | Nguyễn Anh Thư | 8 A | STN-00332 | Đọc là cười | Phạm Hiền | 20/04/2026 | 0 |
| 17 | Nguyễn Bảo Linh | 8 D | STN-00336 | Truyện tiếu lâm thế giới | Minh Anh | 20/04/2026 | 0 |
| 18 | Nguyễn Đức Đoan | 6 C | STN-00251 | Hunter | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 19 | Nguyễn Hải Nam | 6 A | STN-00257 | Chú Thoòng | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 20 | Nguyễn Mai Chi | 6 D | STN-00254 | Cô bé Tôkyô | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 21 | Nguyễn Minh Thanh | 6 D | STN-00256 | Chú Thoòng | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 22 | Nguyễn Phúc Lâm | 7 D | STN-00241 | Xe đạp siêu tốc | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 23 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00096 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 229 |
| 24 | Nguyễn Thị Bình | | SGK8-00179 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 229 |
| 25 | Nguyễn Thị Bình | | SGK7-00177 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 229 |
| 26 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00106 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 229 |
| 27 | Nguyễn Thị Giang | | SGK6-00094 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 376 |
| 28 | Nguyễn Thị Giang | | SGK7-00092 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 376 |
| 29 | Nguyễn Thị Giang | | SGK8-00083 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 09/09/2025 | 223 |
| 30 | Nguyễn Thị Giang | | SNV6-00052 | Âm nhạc 6 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 223 |
| 31 | Nguyễn Thị Giang | | SNV8-00026 | Âm nhạc 8 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 223 |
| 32 | Nguyễn Thị Giang | | SNV9-00042 | Âm nhạc 9 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 223 |
| 33 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SNV9-00023 | Toán 9 - SGV | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 224 |
| 34 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SGK6-00195 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 224 |
| 35 | Nguyễn Thị Nga | | SGK9-00177 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 04/09/2025 | 228 |
| 36 | Nguyễn Thị Nga | | SNV6-00045 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 228 |
| 37 | Nguyễn Thị Nga | | SGK7-00169 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 228 |
| 38 | Nguyễn Thị Nga | | SGK6-00215 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 228 |
| 39 | Nguyễn Thị Nga | | SNV9-00032 | Hoạt động trải nghiệm 9 - SGV | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 228 |
| 40 | Nguyễn Thị Oanh | | STK6-00012 | Bộ đề kiểm tra Toán 6 - tập 2 | Trịnh Hoài Dương | 20/04/2026 | 0 |
| 41 | Nguyễn Thị Oanh | | STK6-00008 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 - tập 2 | Cung Thế Anh | 20/04/2026 | 0 |
| 42 | Nguyễn Thị Soài | | SGK7-00087 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 228 |
| 43 | Nguyễn Thị Soài | | SGK8-00100 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 228 |
| 44 | Nguyễn Thị Soài | | SGK9-00086 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 228 |
| 45 | Nguyễn Thị Thu Hà | | STK9-00025 | Câu hỏi và bài tập Địa lý 9 | Nguyễn Đức Vũ | 17/04/2026 | 3 |
| 46 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV7-00019 | Lịch sử và Địa lý 7 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 228 |
| 47 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV6-00031 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 228 |
| 48 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV9-00011 | Lịch sử và Địa lý 9 - SGV | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 228 |
| 49 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK7-00071 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 228 |
| 50 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK6-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 228 |
| 51 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK9-00032 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 228 |
| 52 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 6 B | STN-00248 | Cô bé vĩ cầm | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 53 | Nguyễn Vũ Nhật Minh | 8 E | STN-00339 | Tý quậy | Đào Hải | 20/04/2026 | 0 |
| 54 | Nguyễn Xuân Duy Đức | 6 D | STN-00259 | Tam quốc chí | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 55 | Nguyễn Xuân Thịnh | 6 B | STN-00255 | Rurouni Kenshin | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 56 | Phạm Minh Hiếu | 7 B | STN-00240 | Hiệp khách Anh hùng | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 57 | Phạm Vũ Hoàng Anh | 8 B | STN-00333 | Sao bảo không cười | Phạm Hiền | 20/04/2026 | 0 |
| 58 | Phùng Mạnh Hùng | 7 B | STN-00246 | Dũng sĩ Hesman | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 59 | Tăng Lê Hoài An | 7 C | STN-00242 | Câu đố tuổi thơ | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |
| 60 | Trịnh Ngọc Xuyến | | STK9-00023 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử 9 | Trịnh Đình Tùng | 17/04/2026 | 3 |
| 61 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK6-00059 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 229 |
| 62 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK7-00070 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 229 |
| 63 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK8-00076 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 229 |
| 64 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK9-00030 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 229 |
| 65 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SNV8-00024 | Lịch sử và Địa lý 8 - SGV | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 229 |
| 66 | Văn Thị Nga | | SGK8-00109 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 03/09/2025 | 229 |
| 67 | Văn Thị Nga | | SGK8-00167 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 03/09/2025 | 229 |
| 68 | Vũ Báo Anh | 8 C | STN-00335 | 1001 truyện vui cười | Minh Anh | 20/04/2026 | 0 |
| 69 | Vũ Hoàng Lâm | 8 B | STN-00340 | Tý quậy | Đào Hải | 20/04/2026 | 0 |
| 70 | Vũ Thị Thoan | | SNV6-00038 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 228 |
| 71 | Vũ Thị Thoan | | SNV7-00024 | Công nghệ 7 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 228 |
| 72 | Vũ Thị Thoan | | SNV8-00054 | Công nghệ 8 - SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 228 |
| 73 | Vũ Thị Thoan | | SNV9-00074 | Công nghệ 9 - SGV (định hướng nghề nghiệp mô đun chế biến thực phẩm) | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 228 |
| 74 | Vũ Trần Gia Hùng | 7 C | STN-00243 | Theo dấu rồng thần | Ban biên tập truyện tranh | 20/04/2026 | 0 |