| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Minh Tùng | 6 D | STN-00244 | Vua bánh mì | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 2 | Bùi Thị Ngần | | STK9-00015 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 9 - Tập 2 | Lê Quang Hưng | 26/02/2026 | 5 |
| 3 | Bùi Thị Ngần | | TKC8-00207 | Rèn kỹ năng làm văn và bài văn mẫu 8 | Đoàn Thị Kim Nhung | 27/02/2026 | 4 |
| 4 | Bùi Thị Ngần | | TKC8-00220 | Những điều cần biết Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn 8 | Lê Xuân Soan | 27/02/2026 | 4 |
| 5 | Chu Thị Hiền | | STK6-00040 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 6 - tập 2 | Nguyễn Thị Chi | 02/03/2026 | 1 |
| 6 | Đào Việt Hùng | 7 A | STN-00250 | Kiếm sĩ Musashi | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 7 | Đoàn Mạnh Hùng | 6 C | STN-00246 | Dũng sĩ Hesman | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 8 | Đoàn Thị Hường | | STK6-00008 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 - tập 2 | Cung Thế Anh | 02/03/2026 | 1 |
| 9 | Đoàn Thị Hường | | STK6-00012 | Bộ đề kiểm tra Toán 6 - tập 2 | Trịnh Hoài Dương | 02/03/2026 | 1 |
| 10 | Đoàn Thiên An | 6 D | STN-00255 | Rurouni Kenshin | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 11 | Đồng Văn Khánh | | TKC8-00023 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 8 - tập 2 | Bùi Văn Tuyên | 03/03/2026 | 0 |
| 12 | Đồng Văn Khánh | | TKC8-00031 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 8 | Hoàng Ngọc Hưng | 03/03/2026 | 0 |
| 13 | Hoàng Phạm Khánh Ngọc | 6 A | STN-00247 | Hoa tuyết | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 14 | Hoàng Xuân Đảm | 7 C | STN-00237 | Henry quái quỷ và ngôi nhà ma ám | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 15 | Lê Đoàn Trung Nghĩa | 6 B | STN-00241 | Xe đạp siêu tốc | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 16 | Lê Minh Thuỳ | | SDD-00144 | Số đỏ | Nguyễn Anh Vũ | 25/02/2026 | 6 |
| 17 | Lê Minh Thuỳ | | SGK8-00079 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 05/09/2025 | 179 |
| 18 | Lê Minh Thuỳ | | SGK6-00054 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 05/09/2025 | 179 |
| 19 | Lưu Nguyễn Hà Vy | 6 A | STN-00248 | Cô bé vĩ cầm | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 20 | Nguyễn Bảo Khang | 7 C | STN-00253 | Kiếm sĩ tí hon | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 21 | Nguyễn Gia Linh | 6 C | STN-00238 | Mặt nạ thuỷ tinh | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 22 | Nguyễn Minh Hà | 7 B | STN-00252 | Tiên nữ giáng trần | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 23 | Nguyễn Minh Thanh | 6 D | STN-00243 | Theo dấu rồng thần | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 24 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00096 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 181 |
| 25 | Nguyễn Thị Bình | | SGK8-00179 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 181 |
| 26 | Nguyễn Thị Bình | | SGK7-00177 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 181 |
| 27 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00106 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 181 |
| 28 | Nguyễn Thị Giang | | SGK6-00094 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 328 |
| 29 | Nguyễn Thị Giang | | SGK7-00092 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 328 |
| 30 | Nguyễn Thị Giang | | SGK8-00083 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 09/09/2025 | 175 |
| 31 | Nguyễn Thị Giang | | SNV6-00052 | Âm nhạc 6 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 175 |
| 32 | Nguyễn Thị Giang | | SNV8-00026 | Âm nhạc 8 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 175 |
| 33 | Nguyễn Thị Giang | | SNV9-00042 | Âm nhạc 9 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 175 |
| 34 | Nguyễn Thị Giang | | SDD-00148 | Đường xa nghĩ về giáo dục Việt Nam | Vũ Thị Thu Ngân | 25/02/2026 | 6 |
| 35 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SNV9-00023 | Toán 9 - SGV | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 176 |
| 36 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SGK6-00195 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 176 |
| 37 | Nguyễn Thị Nga | | SGK9-00177 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 04/09/2025 | 180 |
| 38 | Nguyễn Thị Nga | | SNV6-00045 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 180 |
| 39 | Nguyễn Thị Nga | | SGK7-00169 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 180 |
| 40 | Nguyễn Thị Nga | | SGK6-00215 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 180 |
| 41 | Nguyễn Thị Nga | | SNV9-00032 | Hoạt động trải nghiệm 9 - SGV | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 180 |
| 42 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00145 | Số đỏ | Nguyễn Anh Vũ | 25/02/2026 | 6 |
| 43 | Nguyễn Thị Oanh | | STK6-00011 | Bộ đề kiểm tra Toán 6 - tập 2 | Trịnh Hoài Dương | 02/03/2026 | 1 |
| 44 | Nguyễn Thị Oanh | | STK6-00009 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 - tập 2 | Cung Thế Anh | 02/03/2026 | 1 |
| 45 | Nguyễn Thị Quỳnh | | STK9-00014 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 9 - Tập 2 | Lê Quang Hưng | 26/02/2026 | 5 |
| 46 | Nguyễn Thị Soài | | SGK7-00087 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 180 |
| 47 | Nguyễn Thị Soài | | SGK8-00100 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 180 |
| 48 | Nguyễn Thị Soài | | SGK9-00086 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 180 |
| 49 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV7-00019 | Lịch sử và Địa lý 7 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 180 |
| 50 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV6-00031 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 180 |
| 51 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV9-00011 | Lịch sử và Địa lý 9 - SGV | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 180 |
| 52 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK7-00071 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 180 |
| 53 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK6-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 180 |
| 54 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK9-00032 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 180 |
| 55 | Phạm Ánh Ngọc | | STK6-00039 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 6 - tập 2 | Nguyễn Thị Chi | 02/03/2026 | 1 |
| 56 | Phạm Thị Như Quỳnh | | TKC8-00022 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 8 - tập 2 | Bùi Văn Tuyên | 03/03/2026 | 0 |
| 57 | Phạm Thị Như Quỳnh | | TKC8-00030 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 8 | Hoàng Ngọc Hưng | 03/03/2026 | 0 |
| 58 | Phạm Trọng Minh | 6 B | STN-00242 | Câu đố tuổi thơ | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 59 | Trần Thị Mai Nhung | | TKC8-00208 | Rèn kỹ năng làm văn và bài văn mẫu 8 | Đoàn Thị Kim Nhung | 27/02/2026 | 4 |
| 60 | Trần Thị Mai Nhung | | TKC8-00221 | 162 bài văn chọn lọc 8 | LêHuân | 27/02/2026 | 4 |
| 61 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SDD-00146 | Thép đã tôi thế đấy | Huy Vân | 25/02/2026 | 6 |
| 62 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK6-00059 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 181 |
| 63 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK7-00070 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 181 |
| 64 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK8-00076 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 181 |
| 65 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK9-00030 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 181 |
| 66 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SNV8-00024 | Lịch sử và Địa lý 8 - SGV | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 181 |
| 67 | Văn Thị Nga | | SGK8-00109 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 03/09/2025 | 181 |
| 68 | Văn Thị Nga | | SGK8-00167 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 03/09/2025 | 181 |
| 69 | Vũ Anh Thư | 7 D | STN-00254 | Cô bé Tôkyô | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 70 | Vũ Công Khánh | 6 A | STN-00245 | Dũng sĩ Hesman | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 71 | Vũ Hoàng Việt | 6 B | STN-00240 | Hiệp khách Anh hùng | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 72 | Vũ Quỳnh Anh | 7 B | STN-00251 | Hunter | Ban biên tập truyện tranh | 03/03/2026 | 0 |
| 73 | Vũ T. Hồng Mai | | SGK6-00027 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 181 |
| 74 | Vũ Thị Thoan | | SNV6-00038 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 180 |
| 75 | Vũ Thị Thoan | | SNV7-00024 | Công nghệ 7 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 180 |
| 76 | Vũ Thị Thoan | | SNV8-00054 | Công nghệ 8 - SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 180 |
| 77 | Vũ Thị Thoan | | SNV9-00074 | Công nghệ 9 - SGV (định hướng nghề nghiệp mô đun chế biến thực phẩm) | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 180 |
| 78 | Vũ Thị Thoan | | SDD-00147 | Thép đã tôi thế đấy | Huy Vân | 25/02/2026 | 6 |