| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Ngần | | STKC-00546 | Ngô Tất Tố về tác gia và tác phẩm - tập 1 | Mai Hương | 14/05/2026 | 4 |
| 2 | Cao Minh Huy | 8 E | STN-00225 | Sôi động cầu trường | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 3 | Đào Gia Linh | 6 B | STN-00242 | Câu đố tuổi thơ | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 4 | Đào Khánh Nam | 6 B | STN-00309 | Đorêmon - tập 12 | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 5 | Đào Nguyễn Thảo Anh | 7 D | STN-00232 | Vùng đất thất lạc | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 6 | Đào Nguyễn Thảo Anh | 7 D | STN-00238 | Mặt nạ thuỷ tinh | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 7 | Đỗ Gia Bảo | 6 B | STN-00240 | Hiệp khách Anh hùng | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 8 | Đoàn Gia Khánh | 6 D | STN-00246 | Dũng sĩ Hesman | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 9 | Đoàn Nguyễn Bảo Kim | 7 D | STN-00228 | Nữ hoàng ai cập | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 10 | Đoàn Thị Thanh Trúc | 7 D | STN-00234 | Tiên nữ giáng trần | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 11 | Lê Minh Thuỳ | | SGK8-00079 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 05/09/2025 | 255 |
| 12 | Lê Minh Thuỳ | | SGK6-00054 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 05/09/2025 | 255 |
| 13 | Lê Tuấn Vũ | 6 B | STN-00244 | Vua bánh mì | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 14 | Lưu Thị Kim Ngân | 8 C | STN-00247 | Hoa tuyết | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 15 | Nguyễn Đức Kiên | 7 B | STN-00231 | Sôi động cầu trường | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 16 | Nguyễn Hà My | 7 A | STN-00239 | Lương Sơn Bá, Chúc Anh Đài | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 17 | Nguyễn Minh Quân | 6 B | STN-00243 | Theo dấu rồng thần | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 18 | Nguyễn Thế Lộc | 8 A | STN-00227 | Phong vân | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 19 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00096 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 257 |
| 20 | Nguyễn Thị Bình | | SGK8-00179 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 257 |
| 21 | Nguyễn Thị Bình | | SGK7-00177 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 257 |
| 22 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00106 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 257 |
| 23 | Nguyễn Thị Giang | | SGK6-00094 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 404 |
| 24 | Nguyễn Thị Giang | | SGK7-00092 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 404 |
| 25 | Nguyễn Thị Giang | | SGK8-00083 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 09/09/2025 | 251 |
| 26 | Nguyễn Thị Giang | | SNV6-00052 | Âm nhạc 6 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 251 |
| 27 | Nguyễn Thị Giang | | SNV8-00026 | Âm nhạc 8 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 251 |
| 28 | Nguyễn Thị Giang | | SNV9-00042 | Âm nhạc 9 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 251 |
| 29 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SNV9-00023 | Toán 9 - SGV | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 252 |
| 30 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SGK6-00195 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 252 |
| 31 | Nguyễn Thị Mai Linh | | TKC9-00093 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 9 - tập 2 | Bùi Văn Tuyên | 04/05/2026 | 14 |
| 32 | Nguyễn Thị Nga | | SGK9-00177 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 04/09/2025 | 256 |
| 33 | Nguyễn Thị Nga | | SNV6-00045 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 256 |
| 34 | Nguyễn Thị Nga | | SGK7-00169 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 256 |
| 35 | Nguyễn Thị Nga | | SGK6-00215 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 256 |
| 36 | Nguyễn Thị Nga | | SNV9-00032 | Hoạt động trải nghiệm 9 - SGV | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 256 |
| 37 | Nguyễn Thị Soài | | SGK7-00087 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 256 |
| 38 | Nguyễn Thị Soài | | SGK8-00100 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 256 |
| 39 | Nguyễn Thị Soài | | SGK9-00086 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 256 |
| 40 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV7-00019 | Lịch sử và Địa lý 7 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 256 |
| 41 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV6-00031 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 256 |
| 42 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV9-00011 | Lịch sử và Địa lý 9 - SGV | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 256 |
| 43 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK7-00071 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 256 |
| 44 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK6-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 256 |
| 45 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK9-00032 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 256 |
| 46 | Nguyễn Vũ An | 6 D | STN-00245 | Dũng sĩ Hesman | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 47 | Nguyễn Vũ Gia Bảo | 7 C | STN-00236 | Miriam | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 48 | Phạm Anh Vũ | 7 A | STN-00230 | Dear boys | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 49 | Trần Thị Mai Nhung | | STKC-00545 | Ngô Tất Tố về tác gia và tác phẩm - tập 1 | Mai Hương | 14/05/2026 | 4 |
| 50 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK6-00059 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 257 |
| 51 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK7-00070 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 257 |
| 52 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK8-00076 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 257 |
| 53 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK9-00030 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 257 |
| 54 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SNV8-00024 | Lịch sử và Địa lý 8 - SGV | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 257 |
| 55 | Văn Thị Nga | | SGK8-00109 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 03/09/2025 | 257 |
| 56 | Văn Thị Nga | | SGK8-00167 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 03/09/2025 | 257 |
| 57 | Vũ Công Khánh | 6 A | STN-00241 | Xe đạp siêu tốc | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 58 | Vũ Đức Hải Anh | 8 B | STN-00226 | Dear boys | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 59 | Vũ Thị Thoan | | SNV6-00038 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 256 |
| 60 | Vũ Thị Thoan | | SNV7-00024 | Công nghệ 7 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 256 |
| 61 | Vũ Thị Thoan | | SNV8-00054 | Công nghệ 8 - SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 256 |
| 62 | Vũ Thị Thoan | | SNV9-00074 | Công nghệ 9 - SGV (định hướng nghề nghiệp mô đun chế biến thực phẩm) | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 256 |
| 63 | Vũ Thuỳ Linh | 7 C | STN-00237 | Henry quái quỷ và ngôi nhà ma ám | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |
| 64 | Vương Thanh Hằng | 7 C | STN-00235 | Tiểu đầu bếp cung đình | Ban biên tập truyện tranh | 15/05/2026 | 3 |