| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Ngần | | TKC8-00208 | Rèn kỹ năng làm văn và bài văn mẫu 8 | Đoàn Thị Kim Nhung | 26/01/2026 | 4 |
| 2 | Bùi Thị Ngần | | TKC9-00260 | 100 bài làm văn hay lớp 9 | Lê Xuân Soan | 27/01/2026 | 3 |
| 3 | Chu Thị Hiền | | TKC9-00338 | Mở rộng vốn từ và đọc hiểu Tiếng Anh 9 | Võ Ngọc Bích | 28/01/2026 | 2 |
| 4 | Chu Thị Hiền | | TKC9-00337 | Tổng hợp ngữ pháp và bài tập Tiếng Anh 9 | Đỗ Tuấn Minh | 28/01/2026 | 2 |
| 5 | Chu Thị Hiền | | TKC9-00336 | Hướng dẫn học và kiểm tra Tiếng Anh 9 | Đỗ Tuấn Minh | 28/01/2026 | 2 |
| 6 | Đào Nguyễn Thảo Anh | 7 D | STN-00442 | Dòng sông chảy mãi | Đỗ Hàn | 30/01/2026 | 0 |
| 7 | Đoàn Thị Thanh Trúc | 7 D | STN-00445 | Những cô em gái | Trần Thị Hữu Khánh | 30/01/2026 | 0 |
| 8 | Hoàng Hải Thanh Xuân | 6 D | STN-00430 | Nghìn lẻ một đêm | Lan Anh | 30/01/2026 | 0 |
| 9 | Hoàng Phương Mai | 6 B | STN-00433 | Thời hoàng kim | Hồng Hạnh | 30/01/2026 | 0 |
| 10 | Hoàng Tâm An | 7 A | STN-00456 | Bên nhau là tuyệt nhất | Nguyễn Thị Kim Dung | 30/01/2026 | 0 |
| 11 | Hoàng Xuân Đảm | 7 C | STN-00447 | Buổi chiều Windows | Trần Thị Hữu Khánh | 30/01/2026 | 0 |
| 12 | Lê Minh Thuỳ | | SGK8-00079 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 05/09/2025 | 147 |
| 13 | Lê Minh Thuỳ | | SGK6-00054 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 05/09/2025 | 147 |
| 14 | Nguyễn Hoài Nam | | SDD-00661 | Tuyển tập truyện Việt Nam thế kỷ X - XIX tập 4 | Quang Liễn | 30/01/2026 | 0 |
| 15 | Nguyễn Nhật Minh | 6 A | STN-00432 | Thiên tài ngôn ngữ | Đăng Ngọc | 30/01/2026 | 0 |
| 16 | Nguyễn Phương Thảo | 7 C | STN-00441 | Thơ Hồ Xuân Hương | Nguyễn Thuý Loan | 30/01/2026 | 0 |
| 17 | Nguyễn Quốc Hưng | 7 A | STN-00438 | Truyện ngụ ngôn thế giới hay nhất | Ban biên tập truyện tranh | 30/01/2026 | 0 |
| 18 | Nguyễn Thị Bình | | TKC9-00175 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lý 9 | Nguyễn Đức Hiệp | 29/01/2026 | 1 |
| 19 | Nguyễn Thị Bình | | TKC9-00174 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lý 9 | Ngô Quốc Quýnh | 29/01/2026 | 1 |
| 20 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00096 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 149 |
| 21 | Nguyễn Thị Bình | | SGK8-00179 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 149 |
| 22 | Nguyễn Thị Bình | | SGK7-00177 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 149 |
| 23 | Nguyễn Thị Bình | | SGK9-00106 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 149 |
| 24 | Nguyễn Thị Giang | | SGK6-00094 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 296 |
| 25 | Nguyễn Thị Giang | | SGK7-00092 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 296 |
| 26 | Nguyễn Thị Giang | | SGK8-00083 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 09/09/2025 | 143 |
| 27 | Nguyễn Thị Giang | | SNV6-00052 | Âm nhạc 6 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 143 |
| 28 | Nguyễn Thị Giang | | SNV8-00026 | Âm nhạc 8 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 143 |
| 29 | Nguyễn Thị Giang | | SNV9-00042 | Âm nhạc 9 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 143 |
| 30 | Nguyễn Thị Giang | | SDD-00660 | Tuyển tập truyện Việt Nam thế kỷ X - XIX tập 4 | Quang Liễn | 30/01/2026 | 0 |
| 31 | Nguyễn Thị Hoàn | | TKC9-00212 | Phương pháp giải bài tập Hoá học 9 | Võ Tường Huy | 28/01/2026 | 2 |
| 32 | Nguyễn Thị Hường | | TKC9-00132 | Nâng cao và phát triển Toán 9 - tập 2 | Vũ Hữu Bình | 27/01/2026 | 3 |
| 33 | Nguyễn Thị Hường | | TKC9-00087 | Ôn tập và tự kiểm tra đánh giá Toán 9 - tập 2 | Trần Phương Dung | 23/01/2026 | 7 |
| 34 | Nguyễn Thị Hường | | TKC9-00093 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 9 - tập 2 | Bùi Văn Tuyên | 23/01/2026 | 7 |
| 35 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 7 B | STN-00439 | Truyện Trạng dân gian Việt Nam | Lê Thị Lệ Hằng | 19/12/2025 | 42 |
| 36 | Nguyễn Thị Mai Linh | | TKC9-00133 | Nâng cao và phát triển Toán 9 - tập 2 | Vũ Hữu Bình | 27/01/2026 | 3 |
| 37 | Nguyễn Thị Mai Linh | | TKC9-00092 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 9 - tập 2 | Bùi Văn Tuyên | 23/01/2026 | 7 |
| 38 | Nguyễn Thị Mai Linh | | TKC9-00086 | Ôn tập và tự kiểm tra đánh giá Toán 9 - tập 2 | Trần Phương Dung | 23/01/2026 | 7 |
| 39 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SNV9-00023 | Toán 9 - SGV | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 144 |
| 40 | Nguyễn Thị Mai Linh | | SGK6-00195 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 144 |
| 41 | Nguyễn Thị Nga | | SGK9-00177 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 04/09/2025 | 148 |
| 42 | Nguyễn Thị Nga | | SNV6-00045 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 148 |
| 43 | Nguyễn Thị Nga | | SGK7-00169 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 148 |
| 44 | Nguyễn Thị Nga | | SGK6-00215 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 148 |
| 45 | Nguyễn Thị Nga | | SNV9-00032 | Hoạt động trải nghiệm 9 - SGV | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 148 |
| 46 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00662 | Tuyển tập truyện Việt Nam thế kỷ X - XIX tập 5 | Quang Liễn | 30/01/2026 | 0 |
| 47 | Nguyễn Thị Phương Nga | 7 B | STN-00446 | Những chàng trai xấu tính | Trần Thị Hữu Khánh | 30/01/2026 | 0 |
| 48 | Nguyễn Thị Quỳnh | | TKC9-00261 | 100 bài làm văn hay lớp 9 | Lê Xuân Soan | 27/01/2026 | 3 |
| 49 | Nguyễn Thị Soài | | TKC7-00146 | Các chuyên đề chọn lọc Ngữ văn 7 | Nguyễn Văn Long | 26/01/2026 | 4 |
| 50 | Nguyễn Thị Soài | | SGK7-00087 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 148 |
| 51 | Nguyễn Thị Soài | | SGK8-00100 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 148 |
| 52 | Nguyễn Thị Soài | | SGK9-00086 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 148 |
| 53 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV7-00019 | Lịch sử và Địa lý 7 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 148 |
| 54 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV6-00031 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 148 |
| 55 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV9-00011 | Lịch sử và Địa lý 9 - SGV | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 148 |
| 56 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK7-00071 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 148 |
| 57 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK6-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 148 |
| 58 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK9-00032 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 148 |
| 59 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 6 B | STN-00436 | Ca dao Việt Nam | Hường Lý | 30/01/2026 | 0 |
| 60 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 A | STN-00431 | Chuột vũ trụ | Trịnh Soái | 30/01/2026 | 0 |
| 61 | Phạm Ánh Ngọc | | TKC9-00340 | 20 bài kiểm tra trắc nghiệm Tiếng Anh 9 | Nguyễn Bá | 28/01/2026 | 2 |
| 62 | Phạm Ánh Ngọc | | TKC9-00339 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thị Minh Hương | 28/01/2026 | 2 |
| 63 | Phạm Thị Ngợi | | TKC9-00229 | Phương pháp giải bài tập di truyền và sinh thái 9 | Lê Ngọc Lập | 29/01/2026 | 1 |
| 64 | Phạm Thị Ngợi | | TKC9-00228 | Sinh học cơ bản và nâng cao 9 | Lê Đình Trung | 29/01/2026 | 1 |
| 65 | Phạm Thị Ngợi | | TKC9-00238 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | Phan Thu Phương | 28/01/2026 | 2 |
| 66 | Phạm Thị Thoa | | TKC7-00133 | Hướng dẫn học và làm bài - làm văn Ngữ văn 7 - tập 2 | Hoàn Thị Thu Hiền | 26/01/2026 | 4 |
| 67 | Phạm Thị Thoa | | TKC7-00147 | Các chuyên đề chọn lọc Ngữ văn 7 | Nguyễn Văn Long | 26/01/2026 | 4 |
| 68 | Phạm Thị Thuý Anh | 7 B | STN-00440 | Bí mật tình yêu phố Angel | Nguyễn Sông Thao | 30/01/2026 | 0 |
| 69 | Trần Thị Mai Nhung | | TKC8-00207 | Rèn kỹ năng làm văn và bài văn mẫu 8 | Đoàn Thị Kim Nhung | 26/01/2026 | 4 |
| 70 | Trần Thị Mai Nhung | | TKC7-00134 | Hướng dẫn học và làm bài - làm văn Ngữ văn 7 - tập 2 | Hoàn Thị Thu Hiền | 26/01/2026 | 4 |
| 71 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK6-00059 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 149 |
| 72 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK7-00070 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 149 |
| 73 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK8-00076 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 149 |
| 74 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SGK9-00030 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 149 |
| 75 | Trịnh Ngọc Xuyến | | SNV8-00024 | Lịch sử và Địa lý 8 - SGV | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 149 |
| 76 | Văn Thị Nga | | SGK8-00109 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 03/09/2025 | 149 |
| 77 | Văn Thị Nga | | SGK8-00167 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 03/09/2025 | 149 |
| 78 | Văn Thị Nga | | SDD-00663 | Tuyển tập truyện Việt Nam thế kỷ X - XIX tập 5 | Quang Liễn | 30/01/2026 | 0 |
| 79 | Vũ Ngà Nguyệt | | TKC9-00134 | Nâng cao và phát triển Toán 9 - tập 2 | Vũ Hữu Bình | 27/01/2026 | 3 |
| 80 | Vũ Quốc Lâm | 6 C | STN-00437 | Truyện ngụ ngôn thế giới hay nhất | Ban biên tập truyện tranh | 30/01/2026 | 0 |
| 81 | Vũ T. Hồng Mai | | SGK6-00027 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 149 |
| 82 | Vũ Thị Thoan | | SNV6-00038 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 148 |
| 83 | Vũ Thị Thoan | | SNV7-00024 | Công nghệ 7 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 148 |
| 84 | Vũ Thị Thoan | | SNV8-00054 | Công nghệ 8 - SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 148 |
| 85 | Vũ Thị Thoan | | SNV9-00074 | Công nghệ 9 - SGV (định hướng nghề nghiệp mô đun chế biến thực phẩm) | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 148 |