| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đoàn Thị Hường | STK6-00011 | Bộ đề kiểm tra Toán 6 - tập 2 | Trịnh Hoài Dương | 20/04/2026 | 1 |
| 2 | Đoàn Thị Hường | STK6-00007 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 - tập 2 | Cung Thế Anh | 20/04/2026 | 1 |
| 3 | Lê Minh Thuỳ | SGK8-00079 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 05/09/2025 | 228 |
| 4 | Lê Minh Thuỳ | SGK6-00054 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 05/09/2025 | 228 |
| 5 | Nguyễn Thị Bình | SGK9-00096 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 230 |
| 6 | Nguyễn Thị Bình | SGK8-00179 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 230 |
| 7 | Nguyễn Thị Bình | SGK7-00177 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 230 |
| 8 | Nguyễn Thị Bình | SGK9-00106 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 03/09/2025 | 230 |
| 9 | Nguyễn Thị Giang | SGK6-00094 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 377 |
| 10 | Nguyễn Thị Giang | SGK7-00092 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 09/04/2025 | 377 |
| 11 | Nguyễn Thị Giang | SGK8-00083 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 09/09/2025 | 224 |
| 12 | Nguyễn Thị Giang | SNV6-00052 | Âm nhạc 6 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 224 |
| 13 | Nguyễn Thị Giang | SNV8-00026 | Âm nhạc 8 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 224 |
| 14 | Nguyễn Thị Giang | SNV9-00042 | Âm nhạc 9 - SGV | Hoàng Long | 09/09/2025 | 224 |
| 15 | Nguyễn Thị Mai Linh | SNV9-00023 | Toán 9 - SGV | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 225 |
| 16 | Nguyễn Thị Mai Linh | SGK6-00195 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 225 |
| 17 | Nguyễn Thị Nga | SGK9-00177 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Trần Thị Thu | 04/09/2025 | 229 |
| 18 | Nguyễn Thị Nga | SNV6-00045 | Giáo dục thể chất 6 - SGV | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 229 |
| 19 | Nguyễn Thị Nga | SGK7-00169 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 229 |
| 20 | Nguyễn Thị Nga | SGK6-00215 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2025 | 229 |
| 21 | Nguyễn Thị Nga | SNV9-00032 | Hoạt động trải nghiệm 9 - SGV | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 229 |
| 22 | Nguyễn Thị Oanh | STK6-00012 | Bộ đề kiểm tra Toán 6 - tập 2 | Trịnh Hoài Dương | 20/04/2026 | 1 |
| 23 | Nguyễn Thị Oanh | STK6-00008 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 - tập 2 | Cung Thế Anh | 20/04/2026 | 1 |
| 24 | Nguyễn Thị Soài | SGK7-00087 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 229 |
| 25 | Nguyễn Thị Soài | SGK8-00100 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 229 |
| 26 | Nguyễn Thị Soài | SGK9-00086 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/09/2025 | 229 |
| 27 | Nguyễn Thị Thu Hà | STK9-00025 | Câu hỏi và bài tập Địa lý 9 | Nguyễn Đức Vũ | 17/04/2026 | 4 |
| 28 | Nguyễn Thị Thu Hà | SNV7-00019 | Lịch sử và Địa lý 7 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 229 |
| 29 | Nguyễn Thị Thu Hà | SNV6-00031 | Lịch sử và Địa lý 6 - SGV | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 229 |
| 30 | Nguyễn Thị Thu Hà | SNV9-00011 | Lịch sử và Địa lý 9 - SGV | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 229 |
| 31 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK7-00071 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 04/09/2025 | 229 |
| 32 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK6-00031 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/09/2025 | 229 |
| 33 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK9-00032 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 229 |
| 34 | Trịnh Ngọc Xuyến | STK9-00023 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử 9 | Trịnh Đình Tùng | 17/04/2026 | 4 |
| 35 | Trịnh Ngọc Xuyến | SGK6-00059 | Lịch sử và Địa lý 6 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 230 |
| 36 | Trịnh Ngọc Xuyến | SGK7-00070 | Lịch sử và Địa lý 7 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 230 |
| 37 | Trịnh Ngọc Xuyến | SGK8-00076 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 230 |
| 38 | Trịnh Ngọc Xuyến | SGK9-00030 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 230 |
| 39 | Trịnh Ngọc Xuyến | SNV8-00024 | Lịch sử và Địa lý 8 - SGV | Vũ Minh Giang | 03/09/2025 | 230 |
| 40 | Văn Thị Nga | SGK8-00109 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 03/09/2025 | 230 |
| 41 | Văn Thị Nga | SGK8-00167 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 03/09/2025 | 230 |
| 42 | Vũ Thị Thoan | SNV6-00038 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 229 |
| 43 | Vũ Thị Thoan | SNV7-00024 | Công nghệ 7 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 04/09/2025 | 229 |
| 44 | Vũ Thị Thoan | SNV8-00054 | Công nghệ 8 - SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 229 |
| 45 | Vũ Thị Thoan | SNV9-00074 | Công nghệ 9 - SGV (định hướng nghề nghiệp mô đun chế biến thực phẩm) | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 229 |