| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Ngần | SGK9-00043 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2026 | 1 |
| 2 | Chu Thị Hiền | SGK9-00014 | Tiếng Anh 9 - SHS | Hoàng Văn Vân | 10/09/2026 | 0 |
| 3 | Chu Thị Hiền | SGK9-00025 | Tiếng Anh 9 - SBT | Hoàng Văn Vân | 10/09/2026 | 0 |
| 4 | Đoàn Thị Hường | SGK7-00116 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 1 |
| 5 | Đồng Văn Khánh | SGK9-00116 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 1 |
| 6 | Đồng Văn Khánh | SGK7-00117 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 2 |
| 7 | Hoàng Thu Hà | SGK6-00222 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 2 |
| 8 | Hoàng Thu Hà | SGK6-00007 | Tiếng Anh 6 tập 1 - SHS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 2 |
| 9 | Hoàng Thu Hà | SGK7-00010 | Tiếng Anh 7 SHS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 2 |
| 10 | Nguyễn Hoài Nam | SGK6-00107 | Mỹ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 10/09/2026 | 0 |
| 11 | Nguyễn Hoài Nam | SGK7-00103 | Mỹ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 10/09/2026 | 0 |
| 12 | Nguyễn Hoài Nam | SGK8-00098 | Mỹ thuật 8 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 0 |
| 13 | Nguyễn Hoài Nam | SGK9-00080 | Mỹ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 0 |
| 14 | Nguyễn Thị Hoàn | SGK8-00176 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 0 |
| 15 | Nguyễn Thị Hoàn | SGK8-00183 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 0 |
| 16 | Nguyễn Thị Hường | SGK9-00114 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 0 |
| 17 | Nguyễn Thị Mai Linh | SGK9-00097 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 2 |
| 18 | Nguyễn Thị Mai Linh | SGK8-00120 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 2 |
| 19 | Nguyễn Thị Mai Linh | SGK6-00135 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 2 |
| 20 | Nguyễn Thị Mai Linh | SNV9-00013 | Khoa học tự nhiên 9 - SGV | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 2 |
| 21 | Nguyễn Thị Nga | SGK8-00108 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 2 |
| 22 | Nguyễn Thị Nga | SNV6-00040 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2026 | 2 |
| 23 | Nguyễn Thị Oanh | SGK7-00123 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 2 |
| 24 | Nguyễn Thị Oanh | SGK6-00138 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 2 |
| 25 | Nguyễn Thị Oanh | SGK7-00209 | Hoạt động trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 2 |
| 26 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK6-00026 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2026 | 0 |
| 27 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK6-00043 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2026 | 0 |
| 28 | Nguyễn Thị Soài | SGK6-00248 | Ngữ văn 6 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 2 |
| 29 | Nguyễn Thị Soài | SGK8-00214 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 2 |
| 30 | Nguyễn Thị Soài | SGK9-00172 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 2 |
| 31 | Nguyễn Thị Soài | SGK7-00217 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương 7 | Lương Văn Việt | 08/09/2026 | 2 |
| 32 | Phạm Thị Như Quỳnh | SGK9-00113 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 0 |
| 33 | Phạm Thị Như Quỳnh | SGK9-00111 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 1 |
| 34 | Phương Kim Xe | SGK9-00181 | Ngữ Văn 9 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 2 |
| 35 | Phương Kim Xe | SGK9-00210 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 2 |
| 36 | Trần Thị Mai Nhung | SGK8-00032 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2026 | 1 |
| 37 | Trịnh Ngọc Xuyến | SGK7-00241 | Lịch sử và Địa lý 7 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 08/09/2026 | 2 |
| 38 | Văn Thị Nga | SGK9-00203 | Giáo dục thể chất 9 | Nguyễn Duy Quyết | 08/09/2026 | 2 |
| 39 | Vũ Ngà Nguyệt | SGK8-00117 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 1 |
| 40 | Vũ T. Hồng Mai | SGK6-00249 | Ngữ văn 6 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 2 |
| 41 | Vũ T. Hồng Mai | SGK7-00223 | Ngữ Văn 7 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 2 |
| 42 | Vũ Thị Thoan | SGK6-00287 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 2 |
| 43 | Vũ Thị Thoan | SGK7-00261 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 2 |
| 44 | Vũ Thị Thoan | SGK8-00223 | Công nghệ 8 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 2 |
| 45 | Vũ Thị Thoan | SGK9-00218 | Công nghệ 9 - Môđun Chế biến thực phẩm | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 2 |
| 46 | Vũ Thị Thoan | SGK9-00223 | Công nghệ 9 - Môđun Định hướng nghề nghiệp | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 2 |