| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Ngần | SGK9-00043 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2026 | 43 |
| 2 | Bùi Thị Ngần | STK9-00021 | Văn bản đọc hiểu Ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 12/10/2026 | 10 |
| 3 | Chu Thị Hiền | SGK9-00014 | Tiếng Anh 9 - SHS | Hoàng Văn Vân | 10/09/2026 | 42 |
| 4 | Chu Thị Hiền | SGK9-00025 | Tiếng Anh 9 - SBT | Hoàng Văn Vân | 10/09/2026 | 42 |
| 5 | Chu Thị Hiền | STK9-00003 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thị Chi | 14/10/2026 | 8 |
| 6 | Đoàn Thị Hường | STK6-00053 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 6 - Tập 2 | Tôn Thân | 09/10/2026 | 13 |
| 7 | Đoàn Thị Hường | SGK7-00116 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 8 | Đồng Văn Khánh | SGK9-00116 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 9 | Đồng Văn Khánh | SGK7-00117 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 10 | Đồng Văn Khánh | TKC9-00089 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 9 - tập 1 | Bùi Văn Tuyên | 14/10/2026 | 8 |
| 11 | Hoàng Thu Hà | STK6-00055 | 702 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 6 | Nguyễn Hoàng Thanh Ly | 09/10/2026 | 13 |
| 12 | Hoàng Thu Hà | SGK6-00222 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 44 |
| 13 | Hoàng Thu Hà | SGK6-00007 | Tiếng Anh 6 tập 1 - SHS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 14 | Hoàng Thu Hà | SGK7-00010 | Tiếng Anh 7 SHS | Hoàng Văn Vân | 08/09/2026 | 44 |
| 15 | Lê Minh Thuỳ | STK9-00022 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử 9 | Trịnh Đình Tùng | 12/10/2026 | 10 |
| 16 | Nguyễn Hoài Nam | SGK6-00107 | Mỹ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 10/09/2026 | 42 |
| 17 | Nguyễn Hoài Nam | SGK7-00103 | Mỹ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 10/09/2026 | 42 |
| 18 | Nguyễn Hoài Nam | SGK8-00098 | Mỹ thuật 8 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 42 |
| 19 | Nguyễn Hoài Nam | SGK9-00080 | Mỹ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 42 |
| 20 | Nguyễn Thị Bình | STK9-00044 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập Vật lý (KHTN) 9 | Mai Trọng Ý | 13/10/2026 | 9 |
| 21 | Nguyễn Thị Hoàn | STK8-00065 | 400 Bài tập chọn lọc Hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 13/10/2026 | 9 |
| 22 | Nguyễn Thị Hoàn | SGK8-00176 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 23 | Nguyễn Thị Hoàn | SGK8-00183 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 42 |
| 24 | Nguyễn Thị Hường | TKC9-00090 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 9 - tập 1 | Bùi Văn Tuyên | 14/10/2026 | 8 |
| 25 | Nguyễn Thị Hường | SGK9-00114 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 26 | Nguyễn Thị Hường | SGK6-00125 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 11/09/2026 | 41 |
| 27 | Nguyễn Thị Mai Linh | SGK9-00097 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 28 | Nguyễn Thị Mai Linh | SGK8-00120 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 29 | Nguyễn Thị Mai Linh | SGK6-00135 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 30 | Nguyễn Thị Nga | SGK8-00108 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 44 |
| 31 | Nguyễn Thị Nga | SNV6-00040 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2026 | 44 |
| 32 | Nguyễn Thị Nga | SDD-00472 | Hoa Thảo Mộc | Bình Nguyên | 16/10/2026 | 6 |
| 33 | Nguyễn Thị Nga | SDD-00696 | Truyền thuyết dân gian Việt Nam về các vị thủy thần - Q3 | Lê Thị Thúy Quỳnh | 12/10/2026 | 10 |
| 34 | Nguyễn Thị Oanh | SGK7-00123 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 35 | Nguyễn Thị Oanh | SGK6-00138 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 36 | Nguyễn Thị Oanh | SGK7-00209 | Hoạt động trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 44 |
| 37 | Nguyễn Thị Quỳnh | STK9-00020 | Văn bản đọc hiểu Ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 12/10/2026 | 10 |
| 38 | Nguyễn Thị Quỳnh | SGK6-00026 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2026 | 42 |
| 39 | Nguyễn Thị Soài | SDD-00695 | Truyền thuyết dân gian Việt Nam về các vị thủy thần - Q2 | Lê Thị Thúy Quỳnh | 12/10/2026 | 10 |
| 40 | Nguyễn Thị Soài | SGK6-00248 | Ngữ văn 6 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 41 | Nguyễn Thị Soài | SGK8-00214 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 44 |
| 42 | Nguyễn Thị Soài | SGK9-00172 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 44 |
| 43 | Nguyễn Thị Soài | SGK7-00217 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương 7 | Lương Văn Việt | 08/09/2026 | 44 |
| 44 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK9-00028 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 11/09/2026 | 41 |
| 45 | Phạm Ánh Ngọc | STK9-00004 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thị Chi | 14/10/2026 | 8 |
| 46 | Phạm Thị Ngợi | SGK9-00098 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 41 |
| 47 | Phạm Thị Ngợi | SGK8-00177 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 11/09/2026 | 41 |
| 48 | Phạm Thị Như Quỳnh | SGK9-00111 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 49 | Phạm Thị Như Quỳnh | TKC9-00088 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 9 - tập 1 | Bùi Văn Tuyên | 14/10/2026 | 8 |
| 50 | Phạm Thị Như Quỳnh | SGK9-00113 | Toán 9 - tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 42 |
| 51 | Phương Kim Xe | SGK9-00181 | Ngữ Văn 9 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 52 | Phương Kim Xe | SGK9-00210 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 44 |
| 53 | Trần Thị Mai Nhung | SGK8-00032 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2026 | 43 |
| 54 | Trịnh Ngọc Xuyến | SGK7-00241 | Lịch sử và Địa lý 7 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 55 | Trịnh Ngọc Xuyến | STK9-00023 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử 9 | Trịnh Đình Tùng | 12/10/2026 | 10 |
| 56 | Văn Thị Nga | SDD-00471 | Cỏ lau, Sli Nùng phàn Slình xứ Lạng | Hoàng Tuấn Cư | 16/10/2026 | 6 |
| 57 | Văn Thị Nga | SGK9-00203 | Giáo dục thể chất 9 | Nguyễn Duy Quyết | 08/09/2026 | 44 |
| 58 | Vũ Ngà Nguyệt | SGK8-00117 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 09/09/2026 | 43 |
| 59 | Vũ T. Hồng Mai | SGK6-00249 | Ngữ văn 6 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 60 | Vũ T. Hồng Mai | SGK7-00223 | Ngữ Văn 7 - tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 44 |
| 61 | Vũ Thị Thoan | SGK6-00287 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |
| 62 | Vũ Thị Thoan | SGK7-00261 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |
| 63 | Vũ Thị Thoan | SGK8-00223 | Công nghệ 8 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |
| 64 | Vũ Thị Thoan | SGK9-00218 | Công nghệ 9 - Môđun Chế biến thực phẩm | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |
| 65 | Vũ Thị Thoan | SGK9-00223 | Công nghệ 9 - Môđun Định hướng nghề nghiệp | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |